Bản dịch của từ 戅 trong tiếng Việt
戅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
戅 (Tính từ)
【gàng】
01
Giống chữ “戆” (ngốc nghếch, ngây ngô dễ nhớ như người quê)
同“戆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CÁNG】
- Các biến thể:
- 戇, 𥫒
- Hình thái radical:
- ⿱,贑,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一一丨一丨一丨乚一一一丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戇
筻
鋼
焹
焵
杠
钢
鿍
槓
戆
壵
䚒
漴
戆
狀
壯
焋
状
撞
壮
幢
僮
悥
㥎
怨
懸
㥹
恧
㦌
惩
慹
忎
怸
慼
𠑱
矘
䝄
纚
躣
䵳
鑰
鸋
灢
䌴
䊴
䪊
