Bản dịch của từ 戇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

(Tính từ)

gàng
01

Xem thêm cách đọc 'zhuàng'

另見zhuàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) tính cách nóng nảy, hấp tấp, làm việc thiếu suy nghĩ (như người 'càng' làm liều)

〈方〉∶魯莽,冒失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戇
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CÁNG】
Các biến thể:
戅, 戆, 贛, 𢥨, 𢦅
Hình thái radical:
⿱,贛,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép