Bản dịch của từ 戈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

(Danh từ)

01

Giáo; thương; mâu; mác (vũ khí thời cổ)

古代兵器,横刃,用青铜或铁制成,装有长柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Qua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép