Bản dịch của từ 戈什哈 trong tiếng Việt
戈什哈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
戈什哈 (Danh từ)
【gē shí hā】
01
清朝文武官员身边的护卫。译自满洲语。。文明小史.第四十五回:「黄抚台急连骂:『糊涂蛋!你也帮着人家来怄我吗?』戈什哈不敢响,只得退在一旁。」
Ví dụ
02
Tên riêng (từ ghép) — viết tắt là “戈什”; thường là tên người hoặc địa danh, gọi tắt
简称为「戈什」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈什哈
gē
戈
shén
什
hā
哈
