Bản dịch của từ 戈壁 trong tiếng Việt

戈壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈壁 (Danh từ)

gē bì
01

Sa mạc Gobi (ở phía nam Mông Cổ và tây bắc Trung Quốc)

位于蒙古国南部和中国西北部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sa mạc; vùng sa mạc; vùng hoang mạc sỏi đá

指地面几乎被粗沙、砾石所覆盖,植物稀少的荒漠地带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈壁

Các từ liên quan

戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép