Bản dịch của từ 戈壁 trong tiếng Việt
戈壁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
戈壁 (Danh từ)
【gē bì】
01
Sa mạc Gobi (ở phía nam Mông Cổ và tây bắc Trung Quốc)
位于蒙古国南部和中国西北部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sa mạc; vùng sa mạc; vùng hoang mạc sỏi đá
指地面几乎被粗沙、砾石所覆盖,植物稀少的荒漠地带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈壁
gē
戈
bì
壁
Các từ liên quan
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
