ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戈壁滩
Bảng phân tích âm vị 戈
Gē
Sa mạc Gobi
荒漠的一种类型。
gē
戈
bì
壁
tān
滩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép