ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戈比
Bảng phân tích âm vị 戈
Gē
Đồng xu (tiền Liên Xô)
俄罗斯等国的辅助货币
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gē
戈
bǐ
比
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép