Bản dịch của từ 戈法 trong tiếng Việt

戈法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈法 (Danh từ)

gē fǎ
01

Cách thức hoặc phương pháp

见“戈脚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈法

Các từ liên quan

戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
法不徇情
戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép