Bản dịch của từ 戈波 trong tiếng Việt

戈波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈波 (Danh từ)

gē bō
01

Kỹ thuật viết chữ với nét xiên xuống bên phải.

书法右下斜钩的笔法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈波

Các từ liên quan

戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép