Bản dịch của từ 戈脚 trong tiếng Việt

戈脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈脚 (Danh từ)

gē jiǎo
01

Một loại nét bút trong chữ Hán (còn gọi 戈法),指筆畫中像的長劃書寫時頭尾重中間輕的落筆與收筆技法常見於隸書與楷書的筆法變化

亦称'戈法'。汉字笔法之一种。指'刂'笔。此划较长,写时若不从容行笔,必致头尾重,中间轻。汉隶戈法落笔顾右,略呈波折,楷从隶出,以免僵直。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈脚

jiǎo

戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép