Bản dịch của từ 戈舡 trong tiếng Việt

戈舡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈舡 (Danh từ)

gē chuán
01

Thuyền chiến, thuyền có mũi nhọn.

即戈船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈舡

chuán

Các từ liên quan

戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép