Bản dịch của từ 戊五醇 trong tiếng Việt

戊五醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊五醇 (Danh từ)

wù wǔ chún
01

Pentanol

一种化学物质,常用于制备其他化学化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xylitol; Pentan-1-ol; 1-pentanol

一种有机化合物,属于醇类,分子式为C5H12O。它是一种无色液体,常用于溶剂和化学合成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊五醇

chún

戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép