Bản dịch của từ 戊唑醇 trong tiếng Việt

戊唑醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊唑醇 (Danh từ)

wù zuò chún
01

Triadimefon (Một loại thuốc trừ nấm)

一种药物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊唑醇

zuò

chún

戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép