Bản dịch của từ 戊型肝炎 trong tiếng Việt

戊型肝炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊型肝炎 (Danh từ)

wù xíng gān yán
01

Viêm gan type E

一种由戊型肝炎病毒引起的肝脏炎症

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊型肝炎

xíng

gān

yán

戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép