Bản dịch của từ 戊己校尉 trong tiếng Việt

戊己校尉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊己校尉 (Danh từ)

wù jǐ xiào wèi
01

Tên chức quan thời Hán (quan trường ở Tây Vực phụ trách điền điền, quân sự/tổ chức khố), tức là chức viên quản lý công việc trồng trọt/đồn điền ở Tây Vực

汉代官名。掌管西域屯田事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊己校尉

xiào

wèi

Các từ liên quan

戊夜
戊寅
戊己
戊己芝
戊戌六君子
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
尉他
尉佗
尉候
尉劳
戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép