Bản dịch của từ 戊戌政变 trong tiếng Việt

戊戌政变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊戌政变 (Danh từ)

wù xū zhèng biàn
01

Cuộc đảo chính năm 1898 tại Trung Quốc

指1898年中国的一个政治事件,也称为“戊戌变法”或“戊戌政变”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊戌政变

zhèng

biàn

戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép