Bản dịch của từ 戊方 trong tiếng Việt
戊方
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
戊方 (Danh từ)
【wù fāng】
01
Chỉ ngày Canchi thứ '戊' hoặc '己' trong lịch thiên can (ngày mùng 5/6 theo chu kỳ Can‑Chi); thuật ngữ chỉ hai ngày thuộc nhóm '戊' và '己'.
指戊己之日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊方
wù
戊
fāng
方
Các từ liên quan
戊夜
戊寅
戊己
戊己校尉
戊己芝
方丈
方丈室
