Bản dịch của từ 戊申録 trong tiếng Việt
戊申録
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
戊申録 (Danh từ)
【wù shēn lù】
01
Một cuốn sổ trong tín ngưỡng cổ Trung Quốc ghi chép thiện ác người còn sống (âm Hán Việt: 戊申錄), tương tự 'sổ sách âm phủ', dùng trong văn hiến, tôn giáo
旧时称阴间记录人在世所行善恶的簿册。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊申録
wù
戊
shēn
申
lù
録
Các từ liên quan
戊夜
戊寅
戊己
戊己校尉
戊己芝
申严
申主
申举
申义
申令
録书
録事
録供
録像
録像机
