Bản dịch của từ 戊糖 trong tiếng Việt

戊糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

戊糖 (Danh từ)

wù táng
01

Dextrose (đường glucose)

一种含有五个碳原子的单糖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戊糖

táng

戊
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【MẬU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép