ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戊辰
Bảng phân tích âm vị 戊
Wù
Mậu Thìn
干支纪年。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wù
戊
chén
辰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép