ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戋余
Bảng phân tích âm vị 戋
Jiān
Tàn dư; phần còn sót lại (những thứ còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc mất đi) — Hán Việt: 'chiêm dư/tiêu dư' liên tưởng đến 残余
残余。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiān
戋
yú
余
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép