Bản dịch của từ 戋帛 trong tiếng Việt

戋帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

戋帛 (Danh từ)

jiān bó
01

Lễ vật mọn, khoản phong tặng bằng vải lụa ít ỏi (dùng để mời hoặc phong chức cho người hiền) — ý chỉ quà tặng khiêm nhường

《易.贲》:“贲于丘园,束帛戋戋。”孔颖达疏:“唯用束帛招聘丘园,以俭约待贤。”后因以“戋帛”指敦聘贤者的礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戋帛

jiān

Các từ liên quan

戋余
戋戋
戋戋琐琐
帛丸
帛书
戋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép