Bản dịch của từ 戋帛 trong tiếng Việt
戋帛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
戋帛 (Danh từ)
【jiān bó】
01
Lễ vật mọn, khoản phong tặng bằng vải lụa ít ỏi (dùng để mời hoặc phong chức cho người hiền) — ý chỉ quà tặng khiêm nhường
《易.贲》:“贲于丘园,束帛戋戋。”孔颖达疏:“唯用束帛招聘丘园,以俭约待贤。”后因以“戋帛”指敦聘贤者的礼物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戋帛
jiān
戋
bó
帛
Các từ liên quan
戋余
戋戋
戋戋琐琐
帛丸
帛书
