Bản dịch của từ 戋戋琐琐 trong tiếng Việt
戋戋琐琐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
戋戋琐琐 (Tính từ)
【jiān jiān suó suǒ】
01
Nhỏ bé, tỉ mỉ, lặt vặt; mang sắc nghĩa khinh thường là vụn vặt, lắt nhắt
细小繁琐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戋戋琐琐
jiān
戋
jiān
琐
Các từ liên quan
戋余
戋帛
戋戋
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
