Bản dịch của từ 戋戋琐琐 trong tiếng Việt

戋戋琐琐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

戋戋琐琐 (Tính từ)

jiān jiān suó suǒ
01

Nhỏ bé, tỉ mỉ, lặt vặt; mang sắc nghĩa khinh thường là vụn vặt, lắt nhắt

细小繁琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戋戋琐琐

jiān

jiān

Các từ liên quan

戋余
戋帛
戋戋
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
戋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép