Bản dịch của từ 戌削 trong tiếng Việt
戌削

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qu | ㄑㄩ˙ | q | u | thanh nhẹ |
戌削 (Tính từ)
形容衣服裁制合体;(使)衣服合身、合体(也作“恤削”)
1.形容衣服裁制合体。戌,也写作“恤”﹑“恤”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cao ngạo, cao ráo, dáng vẻ cao vút (thường mô tả cây cối, núi non hoặc người) — Hán Việt: 戌 (thường chỉ mạnh mẽ), 削 (thon, nhọn)
3.高耸特立貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tâm trí cao thượng và cao thượng; nhân cách cao quý và hành vi cao thượng (mô tả một người có tư cách đạo đức cao quý và khát vọng chính trực)
4.谓志行高洁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gầy gò, thanh mảnh; nét mặt/ dáng vẻ thanh tú, hơi khẳng khiu (Hán-Việt: 'tuý tiếu' không liên quan — nhưng chữ '削' có nghĩa là gầy mòn)
2.清瘦貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戌削
xū
戌
xuē
削
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qu】【ㄑㄩ˙, ㄒㄩ】【TUẤT】
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
