Bản dịch của từ 戌削 trong tiếng Việt

戌削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qu

ㄑㄩ˙quthanh nhẹ

戌削 (Tính từ)

xū xuē
01

形容衣服裁制合体;(使衣服合身合体也作恤削”)

1.形容衣服裁制合体。戌,也写作“恤”﹑“恤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao ngạo, cao ráo, dáng vẻ cao vút (thường mô tả cây cối, núi non hoặc người) — Hán Việt: (thường chỉ mạnh mẽ), (thon, nhọn)

3.高耸特立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tâm trí cao thượng và cao thượng; nhân cách cao quý và hành vi cao thượng (mô tả một người có tư cách đạo đức cao quý và khát vọng chính trực)

4.谓志行高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gầy gò, thanh mảnh; nét mặt/ dáng vẻ thanh tú, hơi khẳng khiu (Hán-Việt: 'tuý tiếu' không liên quan — nhưng chữ '' có nghĩa là gầy mòn)

2.清瘦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戌削

xuē

Các từ liên quan

戌日
戌时
削书
削亡
削价
削免
削减
戌
Bính âm:
【qu】【ㄑㄩ˙, ㄒㄩ】【TUẤT】
Hình thái radical:
⿵,戊,一
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép