Bản dịch của từ 戍守 trong tiếng Việt
戍守
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
戍守 (Động từ)
【shù shǒu】
01
Phòng thủ; đóng giữ
武装守卫;防守
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍守
shù
戍
shǒu
守
Các từ liên quan
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
守一
守业
守丞
守丧
守中
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虪
蒁
树
䝂
䎉
䠼
數
澍
庻
庶
怸
鏣
㡬
戠
戙
戏
戟
成
㦻
㦺
戚
㦹
戵
㦼
㞯
圮
𠂨
而
汢
彵
𠕌
岂
讲
𠄕
孖
汎
戍边
卫戍
戍守
戍卒
征戍
屯戍
谪戍
戍角
边戍
戍兵
