Bản dịch của từ 戎叔 trong tiếng Việt
戎叔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
戎叔 (Danh từ)
【róng shū】
01
Xem “戎菽” — một tên gọi cổ về loại đậu/đỗ (thuật ngữ cổ văn); ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản Hán cổ
见“戎菽”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎叔
róng
戎
shū
叔
Các từ liên quan
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髶
駥
䇯
榵
栄
䠜
爃
搑
荣
融
蝾
瑢
㦸
戙
戝
㦻
成
我
戏
戫
㦱
戞
戍
戯
伇
劤
安
乪
宆
呂
㚦
伂
刕
肋
𠂂
刐
犬戎
西戎
戎马
戎装
姜戎
从戎
第戎
兵戎
戎机
戎衣
