Bản dịch của từ 戎垒 trong tiếng Việt

戎垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎垒 (Danh từ)

róng lěi
01

Doanh trại, công sự quân sự; đồn lũy, nơi lính đóng quân (Hán-Việt: nhung lôi → phiên âm cổ)

军营,营垒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎垒

róng

lěi

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép