Bản dịch của từ 戎帅 trong tiếng Việt

戎帅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎帅 (Danh từ)

róng shuài
01

Tướng chỉ huy quân đội; thủ lĩnh quân sự (古书用语近于将帅统帅”)

1.军队的统帅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tướng chủ trì quân đội của người(Rung/nhóm tung tích cổ); chỉ tướng của bộ tộc hoặc tướng lãnh quân đội sắc tộc phương Bắc thời xưa

2.指戎族军队的主将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎帅

róng

shuài

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép