Bản dịch của từ 戎弓 trong tiếng Việt

戎弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎弓 (Danh từ)

róng gōng
01

Cái cung to; đại cung (cung lớn dùng trong chiến tranh hoặc săn bắn)

大弓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎弓

róng

gōng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép