Bản dịch của từ 戎律 trong tiếng Việt

戎律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎律 (Danh từ)

róng lǜ
01

Việc quân sự; mưu sự quân cơ (các chuyện về quân đội và binh quyền)

1.军机,军务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quân luật; kỷ luật quân đội (luật lệ, phép tắc trong quân đội)

2.军纪;军法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎律

róng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
律义
律乘
律人
律令
律令格式
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép