Bản dịch của từ 戎歌 trong tiếng Việt

戎歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎歌 (Danh từ)

róng gē
01

Quân ca; bài hát mang tinh thần, nội dung về quân đội, lính (Hán Việt: 'nhung ca' — liên tưởng tới binh lính và khúc hát)

军歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎歌

róng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép