Bản dịch của từ 戎疾 trong tiếng Việt

戎疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎疾 (Danh từ)

róng jí
01

Tai họa lớn, đại nạn; họa lớn gây tổn hại nghiêm trọng (Hán-Việt: '' '' hợp chỉ tai họa lớn)

大害,大难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎疾

róng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép