Bản dịch của từ 戎索 trong tiếng Việt
戎索
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
戎索 (Danh từ)
【róng suǒ】
01
Luật lệ, phép tắc (của người戎/biên dân); về sau chỉ nói chung là pháp令, quy định
戎人之法。《左传.定公四年》:“启以夏政﹐疆以戎索。”杜预注:“大原近戎而寒﹐不与中国同﹐故自以戎法。”后以泛指法令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎索
róng
戎
suǒ
索
Các từ liên quan
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髶
駥
䇯
榵
栄
䠜
爃
搑
荣
融
蝾
瑢
㦸
戙
戝
㦻
成
我
戏
戫
㦱
戞
戍
戯
伇
劤
安
乪
宆
呂
㚦
伂
刕
肋
𠂂
刐
犬戎
西戎
戎马
戎装
姜戎
从戎
第戎
兵戎
戎机
戎衣
