Bản dịch của từ 戎轩 trong tiếng Việt

戎轩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎轩 (Danh từ)

róng xuān
01

Xe binh, xe chiến; cũng dùng để chỉ quân đội hoặc lực lượng quân sự (từ Hán cổ).

兵车。亦以借指军队军事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎轩

róng

xuān

戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép