Bản dịch của từ 戎首元凶 trong tiếng Việt

戎首元凶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎首元凶 (Danh từ)

róng shǒu yuán xiōng
01

Kẻ chủ mưu gây ra chiến tranh; thủ lĩnh chịu trách nhiệm khởi xướng tai họa (từ Hán-Việt: 戎首 = người khởi xướng chiến tranh, 元凶 = thủ phạm chính).

戎首:挑起战争的首犯;元凶:制造祸端的大头目。指挑起战争的罪魁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎首元凶

róng

shǒu

yuán

xiōng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
元一
元七
元丑
元丝课
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép