Bản dịch của từ 戎马生涯 trong tiếng Việt
戎马生涯
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
戎马生涯 (Thành ngữ)
【róng mǎ shēng yá】
01
Cuộc đời binh nghiệp
军队生活(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kinh nghiệm trong chiến tranh
战争的经历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎马生涯
róng
戎
mǎ
马
shēng
生
yá
涯
Các từ liên quan
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
生一
生三
生上起下
生不逢场
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
- Các biến thể:
- 𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髶
駥
䇯
榵
栄
䠜
爃
搑
荣
融
蝾
瑢
㦸
戙
戝
㦻
成
我
戏
戫
㦱
戞
戍
戯
伇
劤
安
乪
宆
呂
㚦
伂
刕
肋
𠂂
刐
犬戎
西戎
戎马
戎装
姜戎
从戎
第戎
兵戎
戎机
戎衣
