Bản dịch của từ 戏乐 trong tiếng Việt

戏乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄏㄨhuthanh ngang

戏乐 (Danh từ)

xì yuè
01

Sự giải trí, vui chơi; hoạt động đem lại niềm vui (Hán Việt: hí lạc)

娱乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏乐

Các từ liên quan

戏下
戏五禽
戏亭
戏亵
戏侮
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
戏
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép