Bản dịch của từ 戏亭 trong tiếng Việt

戏亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄏㄨhuthanh ngang

戏亭 (Danh từ)

xì tíng
01

Tên cổ địa danh (古地名):今陕西临潼东北渭水西岸的一处古城遗址传为周幽王之地又名幽王城幽王垒)。与烽火戏诸侯的传说有关

古地名。在今陕西临潼东北戏水西岸。一名幽王城﹑幽王垒。相传周幽王宠褒姒,举烽火戏弄诸侯,后被犬戎击败,身死于此。参阅北魏郦道元《水经注.渭水三》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏亭

tíng

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亵
戏侮
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
戏
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép