Bản dịch của từ 戏园 trong tiếng Việt

戏园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄏㄨhuthanh ngang

戏园 (Danh từ)

xì yuán
01

1.亦称“戏园子”。

Ví dụ
02

Nhà hát xưa chuyên biểu diễn cải lương, tuồng, hát bội; nơi biểu diễn kịch hát truyền thống

2.旧时称专供演出戏曲的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏园

yuán

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
园丁
园亭
园令
园公
园区
戏
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép