Bản dịch của từ 戏妇 trong tiếng Việt
戏妇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
戏妇 (Động từ)
【xì fù】
01
Trêu chọc cô dâu, đùa giỡn trong phòng tân hôn hoặc trêu chọc tân lang (tức là hành vi trêu chọc phòng tân hôn từ xa xưa)
谓戏弄新娘。犹今之闹新房。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏妇
xì
戏
fù
妇
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
出戏
