Bản dịch của từ 戏慢 trong tiếng Việt

戏慢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄒㄧˋxithanh huyền

戏慢 (Tính từ)

xì màn
01

Khinh thường, coi khinh; cư xử thiếu nghiêm trang, không tôn trọng (hời hợt, khinh suất)

2.轻慢,不庄重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.亦作“戏嫚”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏慢

màn

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
戏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép