Bản dịch của từ 戏招 trong tiếng Việt
戏招
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
戏招 (Danh từ)
【xì zhāo】
01
Tờ quảng cáo, chương trình quảng bá buổi diễn (thường là vở kịch hoặc biểu diễn sân khấu)
戏剧的演出广告。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏招
xì
戏
zhāo
招
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
招世
招举
招之不来,麾之不去
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
出戏
