Bản dịch của từ 戏文 trong tiếng Việt

戏文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄒㄧˋxithanh huyền

戏文 (Danh từ)

xì wén
01

Kịch Nam

古典地方戏的一种, 南宋初年形成于浙江温州一带, 用南曲演唱到明朝演变为传奇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời hát; lời nói của nhân vật (trong trò, kịch)

戏曲中唱词和说白的总称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kịch nam (loại hình nghệ thuật sân khấu miền nam, thời xưa)

古典地方剧的一种,南宋初年形成于浙江温州一带,用南曲演唱到明朝演变为传奇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏文

wén

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
文丈
文不加点
文不对题
文丐
戏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép