Bản dịch của từ 戏曲 trong tiếng Việt

戏曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄒㄧˋxithanh huyền

戏曲 (Danh từ)

xì qǔ
01

Lời ca; lời hát (trong tạp kịch; kịch truyền kỳ)

特指戏曲的曲文或杂剧;传奇的唱词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hí khúc

中国传统的戏剧形式;包括昆曲;京剧和各种地方戏;以歌唱;舞蹈为主要表演手段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏曲

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
曲不离口
曲业
曲中
曲临
戏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép