Bản dịch của từ 戏竹 trong tiếng Việt

戏竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄒㄧˋxithanh huyền

戏竹 (Danh từ)

xì zhú
01

Dụng cụ chỉ huy nhạc, dùng để đánh ra nhịp hoặc chỉ dẫn khi dàn nhạc/ban nhạc biểu diễn (tương tự cây gậy chỉ huy).

指挥奏乐的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏竹

zhú

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
戏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép