Bản dịch của từ 戏笑 trong tiếng Việt
戏笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
戏笑 (Động từ)
【xì xiào】
01
Chọc ghẹo, trêu cợt; cười trừ như một trò đùa (cả hành động và kết quả của hành động)
1.玩笑;嬉笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chế giễu, nhạo báng (cười mỉa mai để làm bẽ mặt người khác)
2.讥笑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏笑
xì
戏
xiào
笑
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
出戏
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
