Bản dịch của từ 戏箱 trong tiếng Việt

戏箱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

ㄏㄨhuthanh ngang

戏箱 (Cụm từ)

xì xiāng
01

戏班﹑剧团放置戏衣和道具的箱子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏箱

xiāng

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
戏
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép