Bản dịch của từ 戏装 trong tiếng Việt

戏装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

ㄒㄧˋxithanh huyền

戏装 (Danh từ)

xì zhuāng
01

Trang phục diễn trò; trang phục đóng kịch

戏曲演员表演时所穿戴的衣服和靴、帽等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏装

zhuāng

Các từ liên quan

戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
装严
装作
装佯
装佯吃象
戏
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
戲, 戱
Hình thái radical:
⿰,又,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép