Bản dịch của từ 戏阳 trong tiếng Việt
戏阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
戏阳 (Danh từ)
【xì yáng】
01
Họ phức (tên họ cổ). Trong sử ký Trung Quốc: nước Vệ thời Xuân Thu có người tên Họ Hí Dương (戏阳速)。
复姓。春秋卫国有戏阳速。见《左传.定公十四年》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏阳
xì
戏
yáng
阳
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
出戏
