Bản dịch của từ 戏马 trong tiếng Việt
戏马
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
戏马 (Động từ)
【xì mǎ】
01
Cưỡi ngựa chơi, cưỡi ngựa để lấy thú vui (chạy lượn, giải trí bằng ngựa)
1.驰马取乐。
Ví dụ
02
2.戏马台的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏马
xì
戏
mǎ
马
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
出戏
